香

Chữ Hán 香 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HƯƠNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
かおり、かおる

Từ vựng chứa chữ 香

  • 香水こうすいHƯƠNG THỦY

    nước hoa

  • 無香料むこうりょうVÔ HƯƠNG LIỆU

    không chứa hương liệu

  • 香辛料こうしんりょうHƯƠNG TÂN LIỆU

    gia vị, hương liệu

  • 香りかおりHƯƠNG

    mùi hương

Chữ Hán cùng bài