殿

Chữ Hán 殿 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐIỆN
Âm On:
デン、テン
Âm Kun:
との、どの

Từ vựng chứa chữ 殿

  • 殿様とのさまĐIỆN DẠNG

    lãnh chúa

  • 〜殿〜どのĐIỆN

    ngài ~ (kính ngữ dùng trong thư)

Chữ Hán cùng bài