客
Chữ Hán 客 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHÁCH
- Âm On:
- キャク、カク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 客
- 客きゃくKHÁCH
khách hàng
- お客様おきゃくさまKHÁCH DẠNG
quý khách
- 客席きゃくせきKHÁCH TỊCH
ghế khán giả, ghế khách
- 乗客じょうきゃくTHỪA KHÁCH
hành khách
- 旅客りょかくLỮ KHÁCH
hành khách, lữ khách
- 観客かんきゃくQUAN KHÁCH
khán giả, quan khách