客

Từ vựng chứa chữ 客

  • 客きゃくKHÁCH

    khách hàng

  • お客様おきゃくさまKHÁCH DẠNG

    quý khách

  • 客席きゃくせきKHÁCH TỊCH

    ghế khán giả, ghế khách

  • 乗客じょうきゃくTHỪA KHÁCH

    hành khách

  • 旅客りょかくLỮ KHÁCH

    hành khách, lữ khách

  • 観客かんきゃくQUAN KHÁCH

    khán giả, quan khách

Chữ Hán cùng bài