解
Chữ Hán 解 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- GIẢI
- Âm On:
- カイ、ゲ
- Âm Kun:
- とく
Từ vựng chứa chữ 解
- 理解りかいLÝ GIẢI
lý giải, hiểu
- 解答かいとうGIẢI ĐÁP
câu trả lời
- 解説かいせつGIẢI THUYẾT
giải thích
- 分解ぶんかいPHÂN GIẢI
tháo dỡ, tách rời ra
- 解決かいけつGIẢI QUYẾT
giải quyết
- 解放かいほうGIẢI PHÓNG
giải phóng
- 解散かいさんGIẢI TÁN
giải tán
- 解約かいやくGIẢI ƯỚC
hủy bỏ hợp đồng
- 解くとくGIẢI
giải đáp, cởi bỏ
- 解毒げどくGIẢI ĐỘC
giải độc
- 解熱剤げねつざいGIẢI NHIỆT TỄ
thuốc hạ sốt