解

Từ vựng chứa chữ 解

  • 理解りかいLÝ GIẢI

    lý giải, hiểu

  • 解答かいとうGIẢI ĐÁP

    câu trả lời

  • 解説かいせつGIẢI THUYẾT

    giải thích

  • 分解ぶんかいPHÂN GIẢI

    tháo dỡ, tách rời ra

  • 解決かいけつGIẢI QUYẾT

    giải quyết

  • 解放かいほうGIẢI PHÓNG

    giải phóng

  • 解散かいさんGIẢI TÁN

    giải tán

  • 解約かいやくGIẢI ƯỚC

    hủy bỏ hợp đồng

  • 解くとくGIẢI

    giải đáp, cởi bỏ

  • 解毒げどくGIẢI ĐỘC

    giải độc

  • 解熱剤げねつざいGIẢI NHIỆT TỄ

    thuốc hạ sốt

Chữ Hán cùng bài