様

Từ vựng chứa chữ 様

  • 様子ようすDẠNG TỬ

    trạng thái, tình hình

  • ○○様○○さまDẠNG

    ngài, ông bà, cô, chú, bác... (kèm theo tên gọi của ai đó)

  • 〜様〜さまDẠNG

    ngài, bà ~ (kính ngữ)

  • 同様どうようĐỒNG DẠNG

    giống nhau, tương tự

  • 様々(な)さまざま(な)DẠNG

    đa dạng, nhiều loại

Chữ Hán cùng bài