様
Chữ Hán 様 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DẠNG
- Âm On:
- ヨウ
- Âm Kun:
- さま
Từ vựng chứa chữ 様
- 様子ようすDẠNG TỬ
trạng thái, tình hình
- ○○様○○さまDẠNG
ngài, ông bà, cô, chú, bác... (kèm theo tên gọi của ai đó)
- 〜様〜さまDẠNG
ngài, bà ~ (kính ngữ)
- 同様どうようĐỒNG DẠNG
giống nhau, tương tự
- 様々(な)さまざま(な)DẠNG
đa dạng, nhiều loại