収

Chữ Hán 収 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THU
Âm On:
シュウ、おさめる
Âm Kun:
おさめる、おさまる

Từ vựng chứa chữ 収

  • 収入しゅうにゅうTHU NHẬP

    thu nhập

  • 回収かいしゅうHỒI THU

    thu hồi

  • 収集しゅうしゅうTHU TẬP

    thu thập

  • 吸収きゅうしゅうHẤP THU

    hấp thụ

  • 収めるおさめるTHU

    nộp, cất giữ, thu được

  • 利益を収める〈収益〉りえきをおさめる(しゅうえき)LỢI ÍCH THU THU ÍCH

    thu lợi nhuận

  • 成果を収めるせいかをおさめるTHÀNH QUẢ THU

    thu được thành quả

Chữ Hán cùng bài