領

Chữ Hán 領 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LĨNH, LÃNH
Âm On:
リョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 領

  • 領収書りょうしゅうしょLĨNH THU THƯ

    biên lai, hóa đơn

  • 領事館りょうじかんLĨNH SỰ QUÁN

    lãnh sự quán

  • 〜領〜りょうLĨNH

    lãnh thổ

  • 大統領だいとうりょうĐẠI THỐNG LĨNH

    tổng thống

Chữ Hán cùng bài