郊

Chữ Hán 郊 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
GIAO
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 郊

  • 郊外こうがいGIAO NGOẠI

    ngoại ô

  • 近郊きんこうCẬN GIAO

    vùng lân cận

Chữ Hán cùng bài