越

Chữ Hán 越 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VIỆT
Âm On:
–
Âm Kun:
こす、こえる

Từ vựng chứa chữ 越

  • 引っ越すひっこすDẪN VIỆT

    chuyển nhà

  • 乗り越すのりこすTHỪA VIỆT

    đi quá bến xe, lỡ bến

  • お越しの際おこしのさいVIỆT TẾ

    khi (ngài) đến

Chữ Hán cùng bài