異

Từ vựng chứa chữ 異

  • 異常(な)いじょう(な)DỊ THƯỜNG

    bất thường, dị thường

  • 同音異義語どうおんいぎごĐỒNG ÂM DỊ NGHĨA NGỮ

    từ đồng âm khác nghĩa

  • 異変いへんDỊ BIẾN

    sự cố, chuyện bất thường

  • 異なることなるDỊ

    khác biệt

  • 異次元いじげんDỊ THỨ NGUYÊN

    không gian chiều khác, dị nguyên

  • 異文化いぶんかDỊ VĂN HÓA

    nền văn hóa khác

Chữ Hán cùng bài