異
Chữ Hán 異 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- DỊ
- Âm On:
- イ
- Âm Kun:
- ことなる
Từ vựng chứa chữ 異
- 異常(な)いじょう(な)DỊ THƯỜNG
bất thường, dị thường
- 同音異義語どうおんいぎごĐỒNG ÂM DỊ NGHĨA NGỮ
từ đồng âm khác nghĩa
- 異変いへんDỊ BIẾN
sự cố, chuyện bất thường
- 異なることなるDỊ
khác biệt
- 異次元いじげんDỊ THỨ NGUYÊN
không gian chiều khác, dị nguyên
- 異文化いぶんかDỊ VĂN HÓA
nền văn hóa khác