封

Chữ Hán 封 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHONG
Âm On:
フウ、ホウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 封

  • 封書ふうしょPHONG THƯ

    thư đã dán kín

  • 同封どうふうĐỒNG PHONG

    gửi kèm theo thư

  • 開封かいふうKHAI PHONG

    bóc thư, mở thư

  • 封建ほうけんPHONG KIẾN

    phong kiến

  • 封建制度ほうけんせいどPHONG KIẾN CHẾ ĐỘ

    chế độ phong kiến

Chữ Hán cùng bài