位

Từ vựng chứa chữ 位

  • 各位かくいCÁC VỊ

    các vị (kính ngữ)

  • 地位ちいĐỊA VỊ

    địa vị

  • 〜位〜いVỊ

    vị trí thứ ~ (xếp hạng)

  • 位くらいVỊ

    khoảng, cấp bậc

  • 順位や等級じゅんいやとうきゅうTHUẬN VỊ ĐẲNG CẤP

    thứ hạng, cấp bậc

  • 6位に入賞するろくいんにゅうしょうするLỤC VỊ NHẬP THƯỞNG

    đạt giải ở vị trí thứ 6

Chữ Hán cùng bài