位
Chữ Hán 位 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- VỊ
- Âm On:
- イ、い
- Âm Kun:
- くらい
Từ vựng chứa chữ 位
- 各位かくいCÁC VỊ
các vị (kính ngữ)
- 地位ちいĐỊA VỊ
địa vị
- 〜位〜いVỊ
vị trí thứ ~ (xếp hạng)
- 位くらいVỊ
khoảng, cấp bậc
- 順位や等級じゅんいやとうきゅうTHUẬN VỊ ĐẲNG CẤP
thứ hạng, cấp bậc
- 6位に入賞するろくいんにゅうしょうするLỤC VỊ NHẬP THƯỞNG
đạt giải ở vị trí thứ 6