孤

Chữ Hán 孤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÔ
Âm On:
コ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 孤

  • 孤独(な)こどく(な)CÔ ĐỘC

    cô độc

  • 孤立こりつCÔ LẬP

    cô lập

Chữ Hán cùng bài