彰

Chữ Hán 彰 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHƯƠNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 彰

  • 表彰ひょうしょうBIỂU CHƯƠNG

    biểu dương, khen thưởng

  • 表彰状ひょうしょうじょうBIỂU CHƯƠNG TRẠNG

    giấy khen, bằng khen

Chữ Hán cùng bài