戒

Chữ Hán 戒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIỚI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 戒

  • 警戒けいかいCẢNH GIỚI

    cảnh giới, đề phòng

  • 戒厳令かいげんれいGIỚI NGHIÊM LỆNH

    lệnh thiết quân luật, giới nghiêm

Chữ Hán cùng bài