抵

Chữ Hán 抵 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐỂ
Âm On:
テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 抵

  • 抵抗ていこうĐỂ KHÁNG

    đề kháng, chống cự

  • 大抵のたいていのĐẠI ĐỂ

    đại để, nói chung, thường

Chữ Hán cùng bài