朴

Chữ Hán 朴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÁC
Âm On:
ボク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 朴

  • 素朴なそぼく(な)TỐ PHÁC

    mộc mạc, giản dị

  • 朴念仁ぼくねんじんPHÁC NIỆM NHÂN

    người cứng đầu, cục mịch

Chữ Hán cùng bài