Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 7 • Ngày 1
牧
牧
Chữ Hán 牧 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
MỤC
Âm On:
ボク
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 牧
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 7 • Ngày 1
Từ vựng chứa chữ 牧
牧場
ぼくじょう
MỤC TRƯỜNG
trang trại, đồng cỏ
遊牧
ゆうぼく
DU MỤC
du mục
Chữ Hán cùng bài
力
刀
刃
困
因
囚
考
老
孝
券
巻
緑
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1