牧

Chữ Hán 牧 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MỤC
Âm On:
ボク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 牧

  • 牧場ぼくじょうMỤC TRƯỜNG

    trang trại, đồng cỏ

  • 遊牧ゆうぼくDU MỤC

    du mục

Chữ Hán cùng bài