瓶

Chữ Hán 瓶 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÌNH
Âm On:
–
Âm Kun:
びん

Từ vựng chứa chữ 瓶

  • 瓶びんBÌNH

    cái chai, lọ

  • 瓶詰びんづめBÌNH CẬT

    đóng chai

  • 花瓶かびんHOA BÌNH

    bình hoa

  • 空き瓶あきびんKHÔNG BÌNH

    chai rỗng

Chữ Hán cùng bài