睡

Chữ Hán 睡 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THỤY
Âm On:
スイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 睡

  • 睡眠すいみんTHỤY MIÊN

    giấc ngủ

  • 熟睡じゅくすいTHỤC THỤY

    ngủ say

Chữ Hán cùng bài