穀

Chữ Hán 穀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỐC
Âm On:
コク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 穀

  • 穀物こくもつCỐC VẬT

    ngũ cốc

Chữ Hán cùng bài