粘

Chữ Hán 粘 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NIÊM
Âm On:
ネン
Âm Kun:
ねばる

Từ vựng chứa chữ 粘

  • 粘るねばるNIÊM

    dính nhớp nháp (natto)

  • 時間いっぱい粘るじかんいっぱいねばるTHỜI GIAN NIÊM

    bám trụ đến hết thời gian

Chữ Hán cùng bài