逮

Chữ Hán 逮 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÃI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 逮

  • 逮捕たいほĐÃI BỘ

    bắt giữ

Chữ Hán cùng bài