拾

Chữ Hán 拾 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THẬP
Âm On:
–
Âm Kun:
ひろう

Từ vựng chứa chữ 拾

  • 拾うひろうTHẬP

    nhặt

Chữ Hán cùng bài