沈

Chữ Hán 沈 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRẦM
Âm On:
–
Âm Kun:
しずむ

Từ vựng chứa chữ 沈

  • 沈むしずむTRẦM

    chìm

  • 沈んでいるしずんでいるTRẦM

    cảm thấy chìm đắm, ủ rũ

Chữ Hán cùng bài