液

Chữ Hán 液 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
DỊCH
Âm On:
エキ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 液

  • 血液けつえきHUYẾT DỊCH

    máu

Chữ Hán cùng bài