畑

Chữ Hán 畑 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐIỀN
Âm On:
–
Âm Kun:
はたけ

Từ vựng chứa chữ 畑

  • 畑はたけĐIỀN

    ruộng, cánh đồng (trồng cạn)

  • 花畑はなばたけHOA ĐIỀN

    vườn hoa, cánh đồng hoa

Chữ Hán cùng bài