翌
Chữ Hán 翌 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- DỰC
- Âm On:
- ヨク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 翌
- 翌〜よく〜DỰC
~ tiếp theo, hôm sau
- 翌日よくじつDỰC NHẬT
ngày hôm sau
- 翌年よくねん, よくとしDỰC NIÊN
năm sau
- 翌朝よくあさDỰC TRIÊU
sáng hôm sau
~ tiếp theo, hôm sau
ngày hôm sau
năm sau
sáng hôm sau