胃

Chữ Hán 胃 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VỊ
Âm On:
イ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 胃

  • 胃いVỊ

    dạ dày

  • 胃腸いちょうVỊ TRÀNG

    dạ dày và ruột

Chữ Hán cùng bài