菜

Từ vựng chứa chữ 菜

  • 野菜やさいDÃ THẢI

    rau

  • 菜食主義さいしょくしゅぎTHÁI THỰC CHỦ NGHĨA

    chủ nghĩa ăn chay

Chữ Hán cùng bài