冒

Chữ Hán 冒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẠO
Âm On:
ボウ、おかす
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 冒

  • 冒険ぼうけんMẠO HIỂM

    mạo hiểm

  • 冒頭ぼうとうMẠO ĐẦU

    mở đầu, phần đầu

  • 危険を冒すきけんをおかすNGUY HIỂM MẠO

    đương đầu với nguy hiểm

Chữ Hán cùng bài