墓

Chữ Hán 墓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MỘ
Âm On:
ボ、はか
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 墓

  • 墓参りはかまいりMỘ THAM

    tảo mộ, viếng mộ

  • 墓地ぼちMỘ ĐỊA

    nghĩa trang, nghĩa địa

Chữ Hán cùng bài