妨

Chữ Hán 妨 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHƯƠNG
Âm On:
ボウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 妨

  • 妨害するぼうがいするPHƯƠNG HẠI

    cản trở, quấy rối

Chữ Hán cùng bài