徹

Chữ Hán 徹 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRIỆT
Âm On:
テツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 徹

  • 徹底てっていTRIỆT ĐỂ

    triệt để

  • 徹夜てつやTRIỆT DẠ

    thức trắng đêm

Chữ Hán cùng bài