惨

Chữ Hán 惨 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THẢM
Âm On:
サン、ザン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 惨

  • 悲惨(な)ひさんBI THẢM

    bi thảm

  • 惨敗ざんぱいTHẢM BẠI

    thảm bại

Chữ Hán cùng bài