排

Chữ Hán 排 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÀI
Âm On:
ハイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 排

  • 排除はいじょBÀI TRỪ

    bài trừ, loại bỏ

Chữ Hán cùng bài