漏

Chữ Hán 漏 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LẬU
Âm On:
ロウ
Âm Kun:
もれる

Từ vựng chứa chữ 漏

  • 漏れるもれるLẬU

    rò rỉ, lộ ra

Chữ Hán cùng bài