謀

Chữ Hán 謀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MƯU
Âm On:
はかる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 謀

  • 暗殺を謀るあんさつをはかるÁM SÁT MƯU

    mưu đồ ám sát

Chữ Hán cùng bài