軸

Chữ Hán 軸 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRỤC
Âm On:
ジク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 軸

  • 時間軸じかんじくTHỜI GIAN TRỤC

    trục thời gian

  • 縦軸たてじくTÚNG TRỤC

    trục dọc

  • 横軸よこじくHOÀNH TRỤC

    trục ngang

Chữ Hán cùng bài