場
Chữ Hán 場 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TRƯỜNG
- Âm On:
- ジョウ
- Âm Kun:
- ば
Từ vựng chứa chữ 場
- 工場こうじょうCÔNG TRƯỜNG
nhà máy
- 駐車場ちゅうしゃじょうTRÚ XA TRƯỜNG
bãi đỗ xe
- 場所ばしょTRƯỜNG SỞ
nơi, địa điểm
- 運動場うんどうじょうVẬN ĐỘNG TRƯỜNG
sân vận động
nhà máy
bãi đỗ xe
nơi, địa điểm
sân vận động