合

Chữ Hán 合 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
HỢP
Âm On:
ゴウ
Âm Kun:
あ(-う)

Từ vựng chứa chữ 合

  • 合格するごうかくするHỢP CÁCH

    (thi) đậu

  • 都合がいいつごうがいいĐÔ HỢP

    thuận tiện

  • 間に合うまにあうGIAN HỢP

    đúng giờ, kịp giờ

  • 合うあうHỢP

    hợp

  • 試合しあいTHÍ HỢP

    trận đấu

Chữ Hán cùng bài