自

Chữ Hán 自 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TỰ
Âm On:
ジ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 自

  • 自分じぶんTỰ PHÂN

    bản thân

  • 自動じどうTỰ ĐỘNG

    tự động

  • 自由じゆうTỰ DO

    tự do

Chữ Hán cùng bài