親

Chữ Hán 親 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THÂN
Âm On:
シン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 親

  • 親切なしんせつなTHÂN THIẾT

    tử tế

  • 両親りょうしんLƯỠNG THÂN

    cha mẹ, song thân

Chữ Hán cùng bài