楽

Chữ Hán 楽 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
LẠC
Âm On:
ガク
Âm Kun:
たの(-しい/しむ)

Từ vựng chứa chữ 楽

  • 音楽おんがくÂM NHẠC

    âm nhạc

  • 楽しいたのしいLẠC

    vui, vui vẻ

  • 楽しむたのしむLẠC

    thưởng thức

Chữ Hán cùng bài