室

Từ vựng chứa chữ 室

  • 教室きょうしつGIÁO THẤT

    phòng học, lớp học

  • 会議室かいぎしつHỘI NGHỊ THẤT

    phòng họp

  • 休憩室きゅうけいしつHƯU KHẾ THẤT

    phòng nghỉ

Chữ Hán cùng bài