劇
Chữ Hán 劇 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- KỊCH
- Âm On:
- ゲキ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 劇
- 劇団げきだんKỊCH ĐOÀN
đoàn kịch
- 劇げきKỊCH
vở kịch
- 劇場げきじょうKỊCH TRƯỜNG
nhà hát, kịch trường
- 演劇えんげきDIỄN KỊCH
diễn kịch, vở kịch
đoàn kịch
vở kịch
nhà hát, kịch trường
diễn kịch, vở kịch