輪

Chữ Hán 輪 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LUÂN
Âm On:
リン
Âm Kun:
わ

Từ vựng chứa chữ 輪

  • 車輪しゃりんXA LUÂN

    bánh xe

  • 指輪ゆびわCHỈ LUÂN

    nhẫn

  • 首輪くびわTHỦ LUÂN

    vòng cổ

Chữ Hán cùng bài