探
Chữ Hán 探 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- THÁM
- Âm On:
- タン、さがす
- Âm Kun:
- さがす、さぐる
Từ vựng chứa chữ 探
- 探検たんけんTHÁM HIỂM
thám hiểm
- 探すさがすTHÁM
tìm kiếm
- 探るさぐるTHÁM
sờ thấy, thăm dò, tìm kiếm
- 職を探すしょくをさがすCHỨC THÁM
tìm việc
- 家を探すいえをさがすGIA THÁM
tìm nhà
thám hiểm
tìm kiếm
sờ thấy, thăm dò, tìm kiếm
tìm việc
tìm nhà