渡

Chữ Hán 渡 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
ĐỘ
Âm On:
ト
Âm Kun:
わた(-る)、わた(-す)、わたる、わたす

Từ vựng chứa chữ 渡

  • 渡るわたるĐỘ

    băng qua

  • 渡すわたすĐỘ

    đưa, trao

  • 渡米とべいĐỘ MỄ

    đi sang Mỹ

  • 渡辺わたなべĐỘ BIÊN

    Watanabe (tên người)

Chữ Hán cùng bài