踊

Chữ Hán 踊 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
DŨNG
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
おどる、おどり

Từ vựng chứa chữ 踊

  • 日本舞踊にほんぶようNHẬT BẢN VŨ DŨNG

    múa truyền thống Nhật Bản

  • 踊るおどるDŨNG

    nhảy múa

  • 踊りおどりDŨNG

    điệu nhảy, điệu múa

Chữ Hán cùng bài